Additional information
| Số lỗ hoặc số Pin |
16 |
|---|---|
| Màu vỏ đầu nối |
Đen |
| Loại đầu cos |
Cái |
| Số lượng hàng (Pin / Lỗ) |
2 |
| Khả năng chống nước |
Không chống nước |
| Tìm theo hệ thống |
Hệ thống chẩn đoán tự động trên xe |
|---|---|
| Tìm theo hãng xe |
Chờ cập nhật |
| Màu TPA |
Chờ cập nhật |
| Màu bộ phận chứa đầu cos |
Đen |
| Mã sản phẩm | CW-10-02-0318-16F1 |







Reviews
There are no reviews yet.